20 từ này là những từ bạn cần từ lúc rời nhà đến khi trở về: ở sân bay, ở khách sạn và khi đi tour. Itinerary, layover, customs, boarding, fare: mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và phát âm, để bạn hiểu biển báo và thông báo.
| # | Từ | Tiếng Việt | Nghĩa (tiếng Anh) | Trình độ | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | arrival | đến | the act of coming to a place | B2 | Her arrival at the airport was earlier than expected. |
| 2 | boarding | lên máy bay | getting on a plane or ship | B2 | Boarding for the flight will begin in thirty minutes. |
| 3 | crowded | đông đúc | filled with many people or things | B2 | The train was crowded during rush hour this morning. |
| 4 | currency | tiền tệ | the type of money used in a country | C1 | Make sure to exchange your currency before traveling abroad. |
| 5 | customs | hải quan | the place where travelers check items at a border | B2 | We waited in line at customs for over an hour. |
| 6 | departure | khởi hành | the act of leaving a place | B2 | The departure of the flight was delayed due to weather. |
| 7 | detour | đường vòng | a way that is different from the usual route | C1 | We took a detour because of road construction ahead. |
| 8 | embark | lên tàu | to get on a ship or plane | C2 | We will embark on our journey at eight o'clock tonight. |
| 9 | fare | giá vé | the price paid for a journey on public transportation | B2 | The bus fare increased last month due to rising costs. |
| 10 | hostel | nhà nghỉ | a cheap place for travelers to sleep | C1 | She stayed at a hostel to save money during her trip. |
| 11 | itinerary | lịch trình | a plan for a journey, including details | C2 | Please check your itinerary for the meeting times. |
| 12 | jet lag | lệch múi giờ | tiredness after a long flight across time zones | B2 | She experienced jet lag after flying to a new country. |
| 13 | layover | quá cảnh | a short stop during a journey, especially in travel | B1 | We had a layover in Chicago before our next flight. |
| 14 | passport | hộ chiếu | an official document for international travel | B1 | You must show your passport at the airport security. |
| 15 | remote | xa xôi | far away from cities and people | B1 | The island was remote, making it a perfect getaway. |
| 16 | reservation | đặt chỗ | an arrangement to secure a place in advance | B2 | I made a reservation for dinner at the fancy restaurant. |
| 17 | scenic | phong cảnh | having beautiful natural views | B2 | We took a scenic route to enjoy the beautiful landscapes. |
| 18 | souvenir | quà lưu niệm | an item kept as a reminder of a place | C1 | She bought a souvenir from every city she visited. |
| 19 | voucher | phiếu giảm giá | a document that gives a right to certain services | B1 | You need to present the voucher to get your discount. |
| 20 | wander | lang thang | to walk around without a specific destination | B2 | I love to wander through new cities and discover places. |
Tạo tài khoản miễn phí trên điện thoại hoặc máy tính. Các từ được lưu vào bộ sưu tập của bạn, kèm nghĩa tiếng Việt.
Mỗi ngày vài từ mới được thêm vào phần ôn tập, và mỗi từ quay lại ngay trước khi bạn kịp quên.
Trên máy tính, tiện ích Lexigo giải thích bất kỳ từ tiếng Anh nào trên bất kỳ trang web nào bằng tiếng Việt, và lưu từ chỉ với một cú nhấp.
Những từ trên biển báo, vé và thông báo: departure, arrival, boarding, customs, fare, reservation. Danh sách này có đủ, cùng vài từ để mô tả chuyến đi.
Với Lexigo, mỗi ngày bạn nhận 10 từ mới, nên chỉ sau hai ngày cả danh sách đã vào phần ôn tập. Thêm vài ngày ôn ngắn là bạn nhớ.
Thêm danh sách miễn phí. Mỗi ngày bạn nhận 10 từ mới: bạn xem từ, cố nhớ lại, rồi bấm “Nhớ rồi” hoặc “Quên rồi”. Từ đã nhớ sẽ quay lại sau những khoảng cách ngày càng dài, từ bị quên sẽ quay lại sớm hơn. Đó là phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Có. Ứng dụng web Lexigo chạy trên trình duyệt của điện thoại: đăng ký, thêm danh sách và ôn tập ngay tại đó. Khi ngồi vào máy tính, hãy cài tiện ích cho Chrome, Edge hoặc Firefox để tra những từ bạn gặp khi đọc.
Có. Danh sách từ, phần ôn tập và tiện ích trình duyệt đều miễn phí.
Thêm danh sách miễn phí và ôn 10 từ mới mỗi ngày. Trên máy tính, Lexigo còn giải thích mọi từ tiếng Anh bạn đọc bằng tiếng Việt.