Từ vựng tiếng Anh du lịch

20 từ này là những từ bạn cần từ lúc rời nhà đến khi trở về: ở sân bay, ở khách sạn và khi đi tour. Itinerary, layover, customs, boarding, fare: mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và phát âm, để bạn hiểu biển báo và thông báo.

20 từTrình độ B1–C2Cập nhật ngày 30 tháng 10, 2026
Miễn phí. Mỗi ngày 10 từ mới, và mỗi từ quay lại ngay trước khi bạn kịp quên.
Tài khoản miễn phí. Ôn tập trên điện thoại, sau đó cài tiện ích trên máy tính.
#TừTiếng ViệtNghĩa (tiếng Anh)Trình độVí dụ
1arrival/əˈɹaɪ.vəl/nounđếnthe act of coming to a placeB2Her arrival at the airport was earlier than expected.
2boardingnounlên máy baygetting on a plane or shipB2Boarding for the flight will begin in thirty minutes.
3crowded/ˈkɹaʊdɪd/adjectiveđông đúcfilled with many people or thingsB2The train was crowded during rush hour this morning.
4currency/ˈkʌɹ.ən.si/nountiền tệthe type of money used in a countryC1Make sure to exchange your currency before traveling abroad.
5customs/ˈkʌstəmz/nounhải quanthe place where travelers check items at a borderB2We waited in line at customs for over an hour.
6departure/dɪˈpɑː(ɹ)tjə(ɹ)/nounkhởi hànhthe act of leaving a placeB2The departure of the flight was delayed due to weather.
7detour/ˈdiː.tɔː(ɹ)/nounđường vònga way that is different from the usual routeC1We took a detour because of road construction ahead.
8embark/ɛmˈbɑːk/verblên tàuto get on a ship or planeC2We will embark on our journey at eight o'clock tonight.
9fare/fɛə(ɹ)/noungiá véthe price paid for a journey on public transportationB2The bus fare increased last month due to rising costs.
10hostel/ˈhɒstəl/nounnhà nghỉa cheap place for travelers to sleepC1She stayed at a hostel to save money during her trip.
11itinerary/aɪˈtɪnəɹi/nounlịch trìnha plan for a journey, including detailsC2Please check your itinerary for the meeting times.
12jet lagnounlệch múi giờtiredness after a long flight across time zonesB2She experienced jet lag after flying to a new country.
13layovernounquá cảnha short stop during a journey, especially in travelB1We had a layover in Chicago before our next flight.
14passport/ˈpɑːspɔːt/nounhộ chiếuan official document for international travelB1You must show your passport at the airport security.
15remote[ɹəˈməʊt]adjectivexa xôifar away from cities and peopleB1The island was remote, making it a perfect getaway.
16reservation/ˌɹɛzəˈveɪʃən/nounđặt chỗan arrangement to secure a place in advanceB2I made a reservation for dinner at the fancy restaurant.
17scenic/ˈsiːnɪk/adjectivephong cảnhhaving beautiful natural viewsB2We took a scenic route to enjoy the beautiful landscapes.
18souvenir/ˌsuːvəˈnɪə(ɹ)/nounquà lưu niệman item kept as a reminder of a placeC1She bought a souvenir from every city she visited.
19voucher/ˈvaʊtʃə(ɹ)/nounphiếu giảm giáa document that gives a right to certain servicesB1You need to present the voucher to get your discount.
20wander/ˈwɒndə/verblang thangto walk around without a specific destinationB2I love to wander through new cities and discover places.

Học danh sách này với Lexigo

1

Thêm danh sách

Tạo tài khoản miễn phí trên điện thoại hoặc máy tính. Các từ được lưu vào bộ sưu tập của bạn, kèm nghĩa tiếng Việt.

2

Mỗi ngày 10 từ mới

Mỗi ngày vài từ mới được thêm vào phần ôn tập, và mỗi từ quay lại ngay trước khi bạn kịp quên.

3

Gặp lại chúng khi đọc

Trên máy tính, tiện ích Lexigo giải thích bất kỳ từ tiếng Anh nào trên bất kỳ trang web nào bằng tiếng Việt, và lưu từ chỉ với một cú nhấp.

Câu hỏi về danh sách này

Đi du lịch cần biết những từ tiếng Anh nào?

Những từ trên biển báo, vé và thông báo: departure, arrival, boarding, customs, fare, reservation. Danh sách này có đủ, cùng vài từ để mô tả chuyến đi.

Học hết danh sách này mất bao lâu?

Với Lexigo, mỗi ngày bạn nhận 10 từ mới, nên chỉ sau hai ngày cả danh sách đã vào phần ôn tập. Thêm vài ngày ôn ngắn là bạn nhớ.

Học các từ này với Lexigo như thế nào?

Thêm danh sách miễn phí. Mỗi ngày bạn nhận 10 từ mới: bạn xem từ, cố nhớ lại, rồi bấm “Nhớ rồi” hoặc “Quên rồi”. Từ đã nhớ sẽ quay lại sau những khoảng cách ngày càng dài, từ bị quên sẽ quay lại sớm hơn. Đó là phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tôi có thể học danh sách này trên điện thoại không?

Có. Ứng dụng web Lexigo chạy trên trình duyệt của điện thoại: đăng ký, thêm danh sách và ôn tập ngay tại đó. Khi ngồi vào máy tính, hãy cài tiện ích cho Chrome, Edge hoặc Firefox để tra những từ bạn gặp khi đọc.

Có miễn phí không?

Có. Danh sách từ, phần ôn tập và tiện ích trình duyệt đều miễn phí.

Nhớ những từ này thật lâu

Thêm danh sách miễn phí và ôn 10 từ mới mỗi ngày. Trên máy tính, Lexigo còn giải thích mọi từ tiếng Anh bạn đọc bằng tiếng Việt.